kháng khuẩn

kháng khuẩn

Xà phòng kháng khuẩn giúp loại bỏ vi khuẩn trên tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng chống lại, ngăn chặn hoặc tiêu diệt vi khuẩn: "Kháng khuẩn" mô tả tính chất của một chất, một sản phẩm hoặc một tác nhân có thể ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi khuẩn.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc chống lại vi khuẩn: "Kháng khuẩn" cũng dùng để chỉ các hoạt động, nghiên cứu hoặc biện pháp nhằm đối phó với vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • phòng kháng khuẩn giúp loại bỏ vi khuẩn trên tay. ( phòng kháng khuẩn giúp loại bỏ vi khuẩn trên tay.)
    • Thuốc mỡ này tác dụng kháng khuẩn rất tốt. (Thuốc mỡ này tác dụng kháng khuẩn rất tốt.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vật liệu mới với tính năng kháng khuẩn. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vật liệu mới với tính năng kháng khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoạt tính kháng khuẩn": khả năng chống lại vi khuẩn của một chất.

    • Chiết xuất từ cây này cho thấy hoạt tính kháng khuẩn mạnh. (Chiết xuất từ cây này cho thấy hoạt tính kháng khuẩn mạnh.)
  • "Phổ kháng khuẩn": phạm vi các loại vi khuẩn một chất có thể tác động đến.

    • Kháng sinh này phổ kháng khuẩn rộng. (Kháng sinh này phổ kháng khuẩn rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kháng sinh (danh từ): chất khả năng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn, thường dùng làm thuốc. (Lưu ý: "Kháng sinh" một từ riêng, không phải biến thể ngữ pháp của "kháng khuẩn").
  • Sát khuẩn (tính từ): tác dụng tiêu diệt vi khuẩn ngay trên bề mặt, thường dùng cho chất tẩy rửa, dung dịch vệ sinh.
  • Diệt khuẩn (tính từ): nhấn mạnh khả năng tiêu diệt, giết chết vi khuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Chống khuẩn: tác dụng chống lại vi khuẩn.
  • Ức khuẩn: khả năng ức chế, kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Chất kháng khuẩn: chỉ một hợp chất, nguyên liệu cụ thể tính chất kháng khuẩn.

    • Bạc nano một chất kháng khuẩn tự nhiên. (Bạc nano một chất kháng khuẩn tự nhiên.)
  • Tính kháng khuẩn: đặc tính, khả năng kháng khuẩn.

    • Vải được xử lý để tính kháng khuẩn. (Vải được xử lý để tính kháng khuẩn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kháng khuẩn".